Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét PS 4-B+C TT+TNS | 5089761
Thiết bị chống sét PS 4-B+C TT+TNS là giải pháp bảo vệ phối hợp Type 1+2 hiệu suất cao, chịu dòng sét lên tới 50kA/cực. Với thiết kế đóng kín an toàn và khả năng thoát sét N-PE đạt 125kA, sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất cho trạm viễn thông và hệ thống công nghiệp đặc thù, đảm bảo an toàn tuyệt đối trước xung sét trực tiếp và quá áp.
| Max continuous voltage AC | 255 V |
|---|---|
| Poles | 3+N/PE |
| Protection type | IP20 |
| Maximum discharge current | 100kA |
Thiết bị chống sét PS 4-B+C TT+TNS
Tiêu chuẩn: Thiết lập liên kết đẳng thế chống sét theo VDE 0185-305 (IEC 62305).
Khả năng thoát sét (10/350): Đạt 50 kA mỗi cực và lên đến 125 kA cho vị trí N-PE.
Thiết kế: Module dạng cắm, bao gồm các cầu nối và đầu cốt đấu nối được dán nhãn rõ ràng.
Công nghệ an toàn: Thiết kế đóng kín, không phát hồ quang, chuyên dụng lắp đặt trong các vỏ tủ phân phối.
Đặc tính: Sự kết hợp hoàn hảo giữa chống sét trực tiếp và chống sét lan truyền (Type 1+2).
Ứng dụng: Hệ thống viễn thông di động và các hệ thống công nghiệp có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt.
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 100 kA |
|---|---|
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 10,8946 kg CO2e / 1 Piece |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 50 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 10 mm² |
| Dimension | 255V |
| Follow current quenching capacity (eff) [N-PE] | 25 kA |
| Installation type | DIN rail 35 mm |
| Lightning protection zone LPZ | 0→2 |
| Lightning surge current (10/350 μs) | 50 kA |
| Lightning surge current (10/350) | 100 kA |
| Max. mains-side overcurrent protection | 125 |
| Maximum back-up fuse | 125 A |
| Maximum continuous voltage (L-N) | 255 V |
| Maximum continuous voltage (N-PE) | 255 V |
| Maximum continuous voltage AC | 255 V |
| Maximum discharge current (8/20 μs) | 100 kA |
| Network form | Other |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 50 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| Operating temperature, max. | 85 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Permitted temperature range, max. | 85 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole version | 3+N/PE |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <25 ns |
| Short-circuit resistance | 25 kA |
| Short-circuit resistance for max. mains-side overcurrent protection | 25 kA |
| Signalling on device | Visual |
| SPD to EN 61643-11 | Type 1+2 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class I+II |
| Version for | 3-pole with NPE; 255 V |