Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét V50-B+C/0 -280 | 5093724
Module chống sét phối hợp Type 1+2 (CombiController) là linh kiện thay thế cao cấp, cho phép lắp đặt nhanh chóng dạng Plug-in mà không cần ngắt điện hệ thống. Sản phẩm tích hợp cơ chế bảo vệ kép (nhiệt và động học) cùng hiển thị trạng thái lỗi trực quan, đảm bảo khả năng dẫn dòng vượt trội và độ bền cao cho hệ thống bảo vệ quá áp.
| Max continuous voltage AC | 280 V |
|---|---|
| Poles | 1 |
| Protection type | IP20 |
| Maximum discharge current | 50kA |
Thân module chống sét CombiController – Type 1+2
Thiết kế Plug-in: Module dạng cắm, có thể lắp vào đế dễ dàng mà không cần dụng cụ và không gây gián đoạn dòng điện.
Cơ chế an toàn: Tích hợp bộ ngắt mạch nhiệt và động học, kèm hiển thị trạng thái lỗi trực quan.
Hiệu suất: Khả năng dẫn dòng cao và tuổi thọ vận hành bền bỉ.
Linh hoạt: Thiết bị chống sét dạng cắm, thuận tiện cho việc bảo trì và thay thế.
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 30 kA |
|---|---|
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 0,1672 kg CO2e / 1 Piece |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 35 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 2,5 mm² |
| DC network form | no |
| Dimension | 280V |
| Installation type | On basic element |
| Integrated back-up fuse | no |
| IT network form | no |
| Lightning protection zone LPZ | 0→2 |
| Lightning surge current (10/350 μs) | 12,5 kA |
| Lightning surge current (10/350) | 12,5 kA |
| Max. mains-side overcurrent protection | 125 |
| Maximum back-up fuse | 125 A |
| Maximum continuous voltage AC | 280 V |
| Maximum continuous voltage DC | 350 V |
| Maximum discharge current (8/20 μs) | 50 kA |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 30 kA |
| Nominal discharge current (8/20 µs) [L-N] | 30 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| Operating temperature, max. | 80 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Other network form | no |
| Permitted temperature range, max. | 80 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole number | 1 |
| Pole version | 1 |
| Protection level [L-N] | ≤1,3 |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <25 ns |
| Signalling on device | Visual |
| SPD to EN 61643-11 | Type 1+2 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class I+II |
| TN network form | no |
| TN-C network form | no |
| TN-C-S network form | no |
| TN-S network form | no |
| TT network form | no |
| Version for | 1-pole upper part |