Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét V20-C 4-550 | 5094718
Thiết bị chống sét lan truyền Type 2 cao cấp, giải pháp bảo vệ quá áp tối ưu cho hệ thống điện theo tiêu chuẩn quốc tế IEC 60364-4-44. Sản phẩm sở hữu công suất thoát sét mạnh mẽ 40kA/cực nhờ công nghệ varistor hiệu suất cao, giúp bảo vệ an toàn các vùng từ LPZ 1 đến 2. Thiết kế dạng mô-đun cắm rút linh hoạt, tích hợp bộ ngắt mạch động và hiển thị trạng thái trực quan, bộ sản phẩm (thân và đế) là lựa chọn hoàn hảo cho tủ điện phân phối chính và phụ.
| Max continuous voltage AC | 550 V |
|---|---|
| Poles | 4 |
| Protection type | IP20 |
| Maximum discharge current | 40kA |
Thiết bị chống sét lan truyền, Type 2
Bảo vệ quá áp: Thiết lập hệ thống liên kết đẳng thế nhằm bảo vệ chống quá áp theo tiêu chuẩn VDE 0100-443 (IEC 60364-4-44).
Khả năng thoát sét: Công suất thoát sét lên đến 40 kA (8/20) trên mỗi cực.
Thiết kế thông minh: Bộ chống sét dạng cắm rút (plug-in) tích hợp đơn vị ngắt mạch động (dynamic cut-off) và hiển thị chức năng bằng trực quan.
Công nghệ tiên tiến: Sử dụng công nghệ biến trở (varistor) hiệu suất cao.
Cấu tạo: Bộ sản phẩm hoàn chỉnh bao gồm thân dưới (đế) và các mô-đun bảo vệ (nắp).
Ứng dụng: Liên kết đẳng thế (chuyển vùng bảo vệ từ LPZ 1 sang 2) tại các tủ điện phân phối chính và tủ điện phân phối phụ.
* Trọn bộ sản phẩm bao gồm cả mô-đun bảo vệ và đế cắm.
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 60 kA |
|---|---|
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 1,719 kg CO2e / 1 Piece |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 35 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 2,5 mm² |
| Dimension | 550V |
| Installation type | DIN rail 35 mm |
| Integrated back-up fuse | no |
| Lightning protection zone LPZ | 1→2 |
| Max. mains-side overcurrent protection | 125 |
| Maximum back-up fuse | 125 A |
| Maximum continuous voltage AC | 550 V |
| Maximum discharge current (8/20 μs) | 40 kA |
| Network form | TN |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 15 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 500 V |
| Operating temperature, max. | 80 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Permitted temperature range, max. | 80 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole version | 4 |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <25 ns |
| Signalling on device | Visual |
| SPD to EN 61643-11 | Type 2 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class II |
| Test class, type 2 | yes |
| Version for | 4-pole |