Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét V20-C 0-385 | 5099595
Thiết bị chống sét lan truyền Type 2 sở hữu thiết kế dạng mô-đun cắm rút thông minh, cho phép tháo lắp và bảo trì dễ dàng không cần dụng cụ. Sản phẩm tích hợp bộ ngắt mạch nhiệt động học cùng hệ thống hiển thị trạng thái trực quan, giúp giám sát an toàn hệ thống điện liên tục. Với khả năng dẫn dòng mạnh mẽ và độ bền vượt trội, đây là giải pháp tối ưu để bảo vệ các thiết bị điện nhạy cảm khỏi sự cố quá áp đột ngột.
| Max continuous voltage AC | 385 V |
|---|---|
| Max continuous voltage DC | 505 V |
| Maximum discharge current | 40kA |
| Poles | 1 |
| Protection type | IP20 |
Thiết bị chống sét lan truyền, Type 2
Thiết kế cắm rút: Bộ chống sét dạng cắm rút linh hoạt, có thể tách rời khỏi phần đế mà không cần sử dụng dụng cụ hỗ trợ.
Cơ chế bảo vệ và hiển thị: Tích hợp bộ phận ngắt mạch bằng nhiệt và động học, đi kèm cửa sổ hiển thị trạng thái hoạt động trực quan.
Hiệu suất cao: Khả năng dẫn dòng cực cao và tuổi thọ vận hành lâu dài.
| SPD to EN 61643-11 | Type 2 |
|---|---|
| SPD to IEC 61643-11 | Class II |
| Test class, type 2 | yes |
| Nominal voltage | 350,00 V |
| Maximum continuous voltage AC | 385,00 V |
| Max. continuous operating voltage | 385,00 V |
| U max DC | 505,00 V |
| Nominal discharge current (8/20) | 20 kA, 20,00 kA |
| Maximum discharge current (8/20 μs) | 40,00 kA |
| Arrester surge current (8/20) [total] | 20,00 kA |
| Protection level | < 1,7 kV |
| Response time | < 25 ns |
| Maximum back-up fuse | 125,00 A |
| Temperature range | -40-+80 °C |
| Pole version | 1 |
| Version | 1-pole cover; 385 V, 1-pole |
| Mounting type | On basic element |
| Installation type | On basic element |
| Protection rating | IP20 |
| Blow-out | no |
| Division unit TE (17.5 mm) | 1 |
| Remote signalling | no |
| Telecommunications contact | no |
| Integrated back-up fuse | no |
| Max. cable cross-section flexi-ble (fine-wire) | 25,00 mm² |
| Max. cable cross-section rigid (single wire/multi-wire) | 35,00 mm² |
| Connection cross-section, flexible | 2,50 – 25,00 mm² |
| Connection cross-section, rigid | 2,50 – 35,00 mm² |
| Connection cross-section, multi-wire | 2,50 – 35,00 mm² |
| Signalling on device | Visual |