Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét V10 COMPACT 255 | 5093380
Giải pháp bảo vệ quá áp tối ưu với thiết kế mô-đun siêu gọn nhẹ chỉ 45 mm, kết hợp khả năng bảo vệ của cả Loại 2 và Loại 3. Sản phẩm sở hữu tổng công suất thoát dòng ấn tượng lên đến 60 kA, sử dụng công nghệ Varistor hiệu suất cao phù hợp cho các hệ thống lưới điện TN và TT.
Với tính năng ngắt mạch kép (nhiệt và động) cùng hiển thị trạng thái trực quan, đây là lựa chọn hoàn hảo cho các tủ điện tầng và bảo vệ các thiết bị nhạy cảm trong hệ thống điện xoay chiều.
| Max continuous voltage AC | 255 V |
|---|---|
| Maximum discharge current | 20kA |
| Poles | 3+N/PE |
| Protection type | IP20 |
Thiết bị chống sét V10 COMPACT 255 (Loại 2+3)
Phân loại: Thiết bị chống sét lan truyền dạng mô-đun nhỏ gọn (compact module), Loại 2+3.
Thông số kỹ thuật:
Khả năng thoát dòng: Tổng công suất thoát dòng đạt tới 60 kA (8/20).
Tiêu chuẩn: Bảo vệ quá áp trong các tủ phân phối phụ theo VDE 0100-443 (IEC 60364-4-44).
Tính năng thiết kế:
Giải pháp tích hợp 3+1: Phù hợp cho cả hệ thống mạng điện TN và TT với độ rộng mô-đun chỉ 45 mm.
Công nghệ: Sử dụng công nghệ Varistor hiệu suất cao.
An toàn: Tích hợp bộ phận ngắt mạch nhiệt và ngắt mạch động, cùng cửa sổ hiển thị trạng thái hoạt động trực quan.
Ứng dụng: Tủ phân phối phụ hoặc tủ điện tầng, cũng như bảo vệ thiết bị trong hệ thống điện dòng xoay chiều.
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 60 kA |
|---|---|
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 13,3687 kg CO₂e / 1 Piece |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 10 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 2,5 mm² |
| Dimension | 255V |
| Follow current quenching capacity (eff) [N-PE] | 0,1 kA |
| Installation type | DIN rail 35 mm |
| Integrated back-up fuse | no |
| Lightning protection zone LPZ | 1→3 |
| Max. mains-side overcurrent protection | 63 |
| Maximum back-up fuse | 63 A |
| Maximum continuous voltage AC | 255 V |
| Maximum discharge current (8/20 μs) | 20 kA |
| Network form | Other |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 10 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| Operating temperature, max. | 80 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Permitted temperature range, max. | 80 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole version | 3+N/PE |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <25 ns |
| Signalling on device | Visual |
| SPD to EN 61643-11 | Type 2+3 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class II+III |
| Suitable for outdoor use | no |
| Test class, type 2 | yes |
| Test class, type 3 | yes |
| TN network form | yes |
| TN-C-S network form | yes |
| TN-S network form | yes |
| TT network form | yes |
| Version for | 3+NPE |