Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét V 25-B+C/4 | 5094426
Thiết bị chống sét phối hợp Type 1+2 là giải pháp bảo vệ hệ thống điện TN toàn diện trước xung sét trực tiếp và quá áp lan truyền. Với công nghệ Varistor ZnO đóng kín không phát hồ quang và thiết kế Plug-in tiện lợi, sản phẩm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các thiết bị điện tử nhạy cảm. Đây là lựa chọn lý tưởng cho nhà ở và công trình sử dụng điện lưới đường dây trần, giúp tối ưu hóa việc lắp đặt trong các tủ phân phối tiêu chuẩn.
| Max continuous voltage AC | 280 V |
|---|---|
| Poles | 4 |
| Protection type | IP20 |
| Maximum discharge current | 200kA |
Thiết bị chống sét phối hợp (SPD) – Type 1+2
Thiết kế nguyên bộ: Gồm phần thân (module) và đế, đã lắp sẵn, sẵn sàng đấu nối ngay.
Hệ thống lưới điện: Chuyên dụng cho mạng điện TN.
Cơ chế an toàn: Module dạng cắm (Plug-in) tích hợp bộ ngắt mạch động học và hiển thị trạng thái hoạt động trực quan.
Mức bảo vệ điện áp (Up): Giải mã mức bảo vệ đạt 1.5 kV (tương ứng mã RAM1).
Công nghệ Varistor (ZnO): Thiết kế đóng kín, không phát hồ quang, an toàn khi lắp đặt trong các vỏ tủ phân phối tiêu chuẩn.
Đấu nối: Các cổng kết nối được dán nhãn ký hiệu rõ ràng.
Ứng dụng: Công trình sử dụng đường dây cấp điện trên không hoặc thiết lập liên kết đẳng thế chống sét cho tòa nhà dân cư.
*Trọn bộ bao gồm: Module cắm và đế.
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 120 kA |
|---|---|
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 1,5817 kg CO2e / 1 Piece |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 35 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 2,5 mm² |
| Dimension | 280V |
| Lightning protection zone LPZ | 0→2 |
| Lightning surge current (10/350 μs) | 7 kA |
| Lightning surge current (10/350) | 25 kA |
| Max. mains-side overcurrent protection | 160 |
| Maximum back-up fuse | 160 A |
| Maximum continuous voltage AC | 280 V |
| Maximum continuous voltage DC | 200 V |
| Maximum discharge current (8/20 μs) | 50 kA |
| Network form | Other |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 30 kA |
| Nominal discharge current (8/20 µs) [L-N] | 30 kA |
| Nominal discharge current (8/20 µs) [N-PE] | 30 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| Operating temperature, max. | 80 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Permitted temperature range, max. | 80 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole number | 4 |
| Pole version | 4 |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <25 ns |
| Signalling on device | Visual |
| SPD to EN 61643-11 | Type 1+2 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class I+II |
| Test class, type 2 | yes |
| TN network form | yes |
| TN-C network form | yes |
| TN-C-S network form | yes |
| TN-S network form | yes |
| Version for | 4-pole |