Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét V 25-B+C/3 | 5094423
Thiết bị chống sét phối hợp Type 1+2 là giải pháp bảo vệ hệ thống điện TN trước tác động của sét trực tiếp và quá áp lan truyền. Với công nghệ Varistor Kẽm Oxit (ZnO) đóng kín không phát hồ quang và thiết kế Plug-in tiện lợi, sản phẩm đảm bảo mức bảo vệ an toàn cho thiết bị nhạy cảm. Đây là lựa chọn lý tưởng cho nhà ở và công trình sử dụng điện lưới đường dây trần.
| Max continuous voltage AC | 280 V |
|---|---|
| Poles | 3 |
| Protection type | IP20 |
| Maximum discharge current | 150kA |
Thiết bị chống sét phối hợp (SPD) – Type 1+2
Thiết kế nguyên bộ: Gồm phần thân (module) và đế, đã lắp sẵn, sẵn sàng đấu nối.
Hệ thống lưới điện: Chuyên dụng cho mạng điện TN.
Dạng cắm (Plug-in): Module tháo lắp linh hoạt, tích hợp bộ ngắt mạch động học và hiển thị trạng thái hoạt động.
Mức bảo vệ (Up): $\le 1.5 \, \text{kV}$ (tương ứng mã RAM1).
Công nghệ Varistor (ZnO): Thiết kế dạng đóng kín, không phát hồ quang, sử dụng an toàn trong các vỏ tủ phân phối tiêu chuẩn.
Đấu nối: Các cổng kết nối được dán nhãn ký hiệu rõ ràng.
Ứng dụng: Công trình sử dụng đường dây cấp điện trên không hoặc thiết lập liên kết đẳng thế chống sét cho tòa nhà dân cư.
*Trọn bộ gồm: Module cắm và đế.
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 90 kA |
|---|---|
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 1,2614 kg CO2e / 1 Piece |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 35 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 2,5 mm² |
| Dimension | 280V |
| Lightning protection zone LPZ | 0→2 |
| Lightning surge current (10/350 μs) | 7 kA |
| Lightning surge current (10/350) | 21 kA |
| Max. mains-side overcurrent protection | 160 |
| Maximum back-up fuse | 160 A |
| Maximum continuous voltage AC | 280 V |
| Maximum continuous voltage DC | 200 V |
| Maximum discharge current (8/20 μs) | 50 kA |
| Network form | Other |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 30 kA |
| Nominal discharge current (8/20 µs) [L-N] | 30 kA |
| Nominal discharge current (8/20 µs) [N-PE] | 30 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| Operating temperature, max. | 80 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Permitted temperature range, max. | 80 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole number | 3 |
| Pole version | 3 |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <25 ns |
| Signalling on device | Visual |
| SPD to EN 61643-11 | Type 1+2 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class I+II |
| Test class, type 2 | yes |
| TN network form | yes |
| TN-C network form | yes |
| Version for | 3-pole |