Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét MCD 50-B-OS | 5096852
Thiết bị chống sét MCD 50-B-OS là giải pháp bảo vệ 1 cực phối hợp Type 1+2 cho mạng TN/TT. Sản phẩm sở hữu dòng thoát sét 50kA, mức bảo vệ điện áp < 1.7 kV và tích hợp hiển thị trạng thái hoạt động. Với thiết kế nhỏ gọn phù hợp tủ phân phối tiêu chuẩn và công nghệ Spark Gap đóng kín, thiết bị đảm bảo an toàn tối ưu cho hệ thống điện.
| Max continuous voltage AC | 255 V |
|---|---|
| Maximum discharge current | 50kA |
| Poles | 1 |
| Protection type | IP20 |
Thiết bị chống sét MCD 50-B-OS
Cấu hình: Thiết bị chống sét phối hợp Type 1+2, 1 cực, tích hợp hiển thị trạng thái bằng mắt, dùng cho mạng TN và TT.
Tiêu chuẩn: Đáp ứng vùng bảo vệ LPZ 0 đến 2 theo IEC 62305 và DIN VDE 0185-305.
Khả năng thoát sét (10/350 µs): Đạt 50 kA mỗi cực.
Đặc tính kỹ thuật:
Mức bảo vệ điện áp: $< 1.7$ kV.
Khả năng dập dòng dư (Line follow current quenching): 10 kA.
Công suất tiêu thụ: $< 26$ mW/cực.
Công nghệ: Khe hở phóng điện (spark gap) đóng kín, không phát hồ quang; phù hợp lắp đặt trong các tủ phân phối tiêu chuẩn.
Phụ kiện: Bao gồm nắp đậy (plug caps) để đánh dấu các cổng kết nối.
Ứng dụng: Các khái niệm bảo vệ xung sét súc tích và lắp đặt trong tủ phân phối.
| Approvals | VDE |
|---|---|
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 50 kA |
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 2,0355 kg CO2e / 1 Piece |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 50 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 10 mm² |
| DC network form | no |
| Dimension | 255V |
| Height | 69 mm |
| Humidity, max. | 95 % |
| Humidity, min. | 5 % |
| Installation type | DIN rail 35 mm |
| IT network form | no |
| Length | 100 mm |
| Lightning protection zone LPZ | 0→2 |
| Lightning surge current (10/350 μs) | 50 kA |
| Lightning surge current (10/350) | 50 kA |
| Max. mains-side overcurrent protection | 500 |
| Maximum back-up fuse | 500 A |
| Maximum continuous voltage (L-N) | 255 V |
| Maximum continuous voltage AC | 255 V |
| Network form | TN-S, TT |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 50 kA |
| Nominal discharge current (8/20 µs) [L-N] | 50 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| OBO_Nominal load current (input/output terminal) | 125 A |
| Operating temperature, max. | 85 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Other network form | no |
| Permitted temperature range, max. | 85 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole number | 1 |
| Pole version | 1 |
| Protection level [L-N] | ≤1,7 |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <100 ns |
| Short-circuit resistance | 10 kA |
| Short-circuit resistance for max. mains-side overcurrent protection | 10 kA |
| Signalling on device | Visual |
| SPD to EN 61643-11 | Type 1+2 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class I+II |
| Test class, type 1 | yes |
| Test class, type 2 | yes |
| TN network form | yes |
| TN-C network form | yes |
| TN-C-S network form | yes |
| TN-S network form | yes |
| TT network form | yes |
| Version for | 1-pole |
| Width | 35 mm |