Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét MCD 50-B/3+1 | 5096879
Thiết bị chống sét MCD 50-B/3+1 là giải pháp phối hợp Type 1+2 toàn diện, chuyên dụng cho mạng điện TT và TN-S. Với khả năng thoát sét mạnh mẽ 50kA/cực (tổng 125kA) và mức bảo vệ điện áp tối ưu < 1.7 kV, sản phẩm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cả hệ thống điện công nghiệp và thiết bị đầu cuối nhạy cảm. Công nghệ Spark Gap đóng kín giúp thiết bị vận hành bền bỉ và an toàn trong mọi điều kiện khắc nghiệt.
| Max continuous voltage AC | 255 V |
|---|---|
| Maximum discharge current | 125kA |
| Poles | 3+N/PE |
| Protection type | IP20 |
Thiết bị chống sét MCD 50-B/3+1
Cấu hình: Bộ thiết bị chống sét phối hợp Type 1+2, 4 cực (3+1), chuyên dụng cho mạng điện TT và TN-S.
Thành phần bộ thiết bị:
3x MCD 50-B: Thiết bị chống sét phối hợp Type 1+2 theo tiêu chuẩn EN 61643-11.
1x MCD 125-B/NPE: Khe hở phóng điện N-PE phối hợp Type 1+2 theo tiêu chuẩn EN 61643-11.
Tiêu chuẩn: Đáp ứng vùng bảo vệ chống sét (LPZ 0 đến 2) theo IEC 62305 và VDE 0185-305.
Khả năng thoát sét (10/350): Đạt 50 kA mỗi cực và tổng dòng xả hệ thống lên đến 125 kA.
Mức bảo vệ điện áp (Up): $< 1.7$ kV, cho phép bảo vệ trực tiếp các thiết bị đầu cuối.
Đặc tính kỹ thuật: Khả năng chịu ngắn mạch 10 kA; cầu chì dự phòng lên đến 500 A gL/gG.
Công nghệ an toàn: Sử dụng khe hở phóng điện (spark gap) đóng kín, không phát hồ quang.
Ứng dụng: Hệ thống công nghiệp và các tòa nhà có trang bị hệ thống chống sét bên ngoài thuộc Cấp I đến IV.
*Thiết kế nguyên bộ: Đã đấu nối hoàn chỉnh, sẵn sàng lắp đặt.
Thiết bị chống sét MCD 50-B/3+1 là giải pháp phối hợp Type 1+2 toàn diện, chuyên dụng cho mạng điện TT và TN-S. Với khả năng thoát sét mạnh mẽ 50kA/cực (tổng 125kA) và mức bảo vệ điện áp tối ưu < 1.7 kV, sản phẩm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cả hệ thống điện công nghiệp và thiết bị đầu cuối nhạy cảm. Công nghệ Spark Gap đóng kín giúp thiết bị vận hành bền bỉ và an toàn trong mọi điều kiện khắc nghiệt.
| Approvals | VDE |
|---|---|
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 125 kA |
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 8,7435 kg CO2e / 1 Piece |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 50 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 10 mm² |
| DC network form | no |
| Dimension | 255V |
| Follow current quenching capacity (eff) [N-PE] | 0,1 kA |
| Height | 69 mm |
| Humidity, max. | 95 % |
| Humidity, min. | 5 % |
| Installation type | DIN rail 35 mm |
| IT network form | no |
| Length | 100 mm |
| Lightning protection zone LPZ | 0→2 |
| Lightning surge current (10/350 μs) | 50 kA |
| Lightning surge current (10/350) | 125 kA |
| Max. mains-side overcurrent protection | 500 |
| Maximum back-up fuse | 500 A |
| Maximum continuous voltage (L-N) | 255 V |
| Maximum continuous voltage (N-PE) | 255 V |
| Maximum continuous voltage AC | 255 V |
| Network form | TN-S, TT |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 50 kA |
| Nominal discharge current (8/20 µs) [L-N] | 50 kA |
| Nominal discharge current (8/20 µs) [N-PE] | 125 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| OBO_Nominal load current (input/output terminal) | 125 A |
| Operating temperature, max. | 85 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Other network form | no |
| Permitted temperature range, max. | 85 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole number | 1 |
| Pole version | 3+N/PE |
| Protection level [L-N] | ≤1,7 |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <100 ns |
| Short-circuit resistance | 10 kA |
| Short-circuit resistance for max. mains-side overcurrent protection | 10 kA |
| Signalling on device | None |
| SPD to EN 61643-11 | Type 1+2 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class I+II |
| Test class, type 1 | yes |
| Test class, type 2 | yes |
| TN network form | yes |
| TN-C network form | no |
| TN-C-S network form | yes |
| TN-S network form | yes |
| TT network form | yes |
| Version for | 3+NPE |
| Width | 140 mm |