Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét MCD 50-B 3-OS | 5096835
Thiết bị chống sét MCD 50-B 3-OS là giải pháp bảo vệ 3 cực cho mạng TN-C, kết hợp khả năng thoát sét trực tiếp và lan truyền (Type 1+2). Với tổng dòng xả 150kA, mức bảo vệ điện áp < 1.7 kV và tích hợp hiển thị trạng thái hoạt động, sản phẩm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hạ tầng công nghiệp theo chuẩn IEC 62305.
| Max continuous voltage AC | 255 V |
|---|---|
| Maximum discharge current | 150kA |
| Poles | 3 |
| Protection type | IP20 |
Thiết bị chống sét MCD 50-B 3-OS
Cấu hình: Bộ thiết bị chống sét phối hợp Type 1+2, 3 cực, có hiển thị trạng thái bằng mắt, chuyên dụng cho mạng TN-C.
Thành phần: 3x MCD 50-B-OS, thiết bị thoát sét phối hợp Type 1+2 theo DIN EN 61643-11.
Tiêu chuẩn: Đáp ứng vùng bảo vệ LPZ 0 đến 2 theo IEC 62305 và VDE 0185-305; thiết lập liên kết đẳng thế chống sét đúng quy chuẩn.
Khả năng thoát sét (10/350): Đạt 50 kA mỗi cực và tổng hệ thống lên đến 150 kA.
Đặc tính kỹ thuật:
Mức bảo vệ điện áp: $< 1.7$ kV.
Chịu ngắn mạch: 10 kA; cầu chì dự phòng tối đa 500 A gL/gG.
Công suất tiêu thụ: $< 26$ mW/cực.
Công nghệ: Khe hở phóng điện (spark gap) đóng kín, không phát hồ quang.
Ứng dụng: Hệ thống công nghiệp và tòa nhà có bảo vệ chống sét bên ngoài Cấp I đến IV.
*Thiết kế: Đã đấu nối hoàn chỉnh, sẵn sàng lắp đặt.
| Approvals | VDE |
|---|---|
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 150 kA |
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 6,386 kg CO2e / 1 Piece |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 50 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 10 mm² |
| DC network form | no |
| Dimension | 255V |
| Height | 69 mm |
| Humidity, max. | 95 % |
| Humidity, min. | 5 % |
| Installation type | DIN rail 35 mm |
| IT network form | no |
| Length | 100 mm |
| Lightning protection zone LPZ | 0→2 |
| Lightning surge current (10/350 μs) | 50 kA |
| Lightning surge current (10/350) | 150 kA |
| Max. mains-side overcurrent protection | 500 |
| Maximum back-up fuse | 500 A |
| Maximum continuous voltage (L-N) | 255 V |
| Maximum continuous voltage AC | 255 V |
| Network form | TN-C |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 50 kA |
| Nominal discharge current (8/20 µs) [L-N] | 50 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| OBO_Nominal load current (input/output terminal) | 125 A |
| Operating temperature, max. | 85 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Other network form | no |
| Permitted temperature range, max. | 85 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole number | 1 |
| Pole version | 3 |
| Protection level [L-N] | ≤1,7 |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <100 ns |
| Short-circuit resistance | 10 kA |
| Short-circuit resistance for max. mains-side overcurrent protection | 10 kA |
| Signalling on device | Visual |
| SPD to EN 61643-11 | Type 1+2 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class I+II |
| Test class, type 1 | yes |
| Test class, type 2 | yes |
| TN network form | yes |
| TN-C network form | yes |
| TN-C-S network form | no |
| TN-S network form | no |
| TT network form | no |
| Version for | 3-pole |
| Width | 105 mm |