Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét MCD 125-B/NPE | 5096865
Thiết bị chống sét MCD 125-B/NPE là giải pháp bảo vệ N-PE hiệu suất cao cho hệ thống TN-S và TT. Với dòng thoát sét cực đại 125kA và mức bảo vệ điện áp thấp < 1.5 kV, sản phẩm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thiết bị điện tử nhạy cảm. Công nghệ Spark Gap đóng kín giúp vận hành tin cậy trong các công trình công nghiệp yêu cầu bảo vệ Cấp I-IV.
| Max continuous voltage AC | 255 V |
|---|---|
| Maximum discharge current | 125kA |
| Poles | 1, N/PE |
| Protection type | IP20 |
Thiết bị chống sét MCD 125-B/NPE
Cấu hình: Thiết bị chống sét phối hợp Type 1+2, vị trí N-PE cho mạng điện TN-S và TT.
Tiêu chuẩn: Khe hở phóng điện N-PE phối hợp theo EN 61643-11. Đáp ứng vùng bảo vệ LPZ 0 đến 2 theo IEC 62305 và VDE 0185-305.
Khả năng thoát sét (10/350 µs): Đạt 125 kA.
Mức bảo vệ điện áp (Up): $< 1.5$ kV, hỗ trợ bảo vệ trực tiếp thiết bị đầu cuối.
Công nghệ: Khe hở phóng điện (spark gap) đóng kín, không phát hồ quang.
Phụ kiện: Bao gồm nắp đậy (plug caps) để đánh dấu các cổng kết nối.
Ứng dụng: Hệ thống công nghiệp và tòa nhà có bảo vệ chống sét bên ngoài Cấp I đến IV.
| Approvals | VDE |
|---|---|
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 125 kA |
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 2,4972 kg CO2e / 1 Piece |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 50 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 10 mm² |
| DC network form | no |
| Dimension | 255V |
| Follow current quenching capacity (eff) [N-PE] | 0,1 kA |
| Height | 69 mm |
| Humidity, max. | 95 % |
| Humidity, min. | 5 % |
| Installation type | DIN rail 35 mm |
| IT network form | no |
| Length | 100 mm |
| Lightning protection zone LPZ | 0→2 |
| Lightning surge current (10/350 μs) | 125 kA |
| Lightning surge current (10/350) | 125 kA |
| Maximum continuous voltage (N-PE) | 255 V |
| Maximum continuous voltage AC | 255 V |
| Network form | Other |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 125 kA |
| Nominal discharge current (8/20 µs) [N-PE] | 125 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| OBO_Nominal load current (input/output terminal) | 125 A |
| Operating temperature, max. | 85 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Other network form | no |
| Permitted temperature range, max. | 85 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole number | 1 |
| Pole version | N/PE |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <100 ns |
| Signalling on device | None |
| SPD to EN 61643-11 | Type 1+2 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class I+II |
| Test class, type 1 | yes |
| Test class, type 2 | yes |
| TN network form | yes |
| TN-C network form | no |
| TN-C-S network form | yes |
| TN-S network form | yes |
| TT network form | yes |
| Version for | 1-pole; 255 V |
| Width | 35 mm |