Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét MC 50-B | 5096847
Thiết bị chống sét MC 50-B là dòng SPD Type 1 cao cấp với khả năng thoát dòng sét cực mạnh lên đến 50kA/cực. Sử dụng công nghệ khe hở phóng điện (spark gap) đóng kín và khả năng dập dòng dư 25kA, sản phẩm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các hệ thống công nghiệp và khu vực trước đồng hồ điện theo chuẩn VDE-AR-N 4100.
| Max continuous voltage AC | 255 V |
|---|---|
| Maximum discharge current | 50kA |
| Poles | 1 |
| Protection type | IP20 |
Thiết bị chống sét MC 50-B
Tiêu chuẩn: Thiết bị chống sét Type 1 theo DIN EN 61643-11; đáp ứng khái niệm bảo vệ chống sét theo IEC 61312-1 và VDE 0185-305 (IEC 62305) cho vùng giao diện 0 đến 1 (LPZ).
Cấu tạo: Bao gồm đế và thân (cover), thiết kế dạng cắm (plug-in) linh hoạt.
Khả năng thoát sét (10/350 µs): Đạt 50 kA mỗi cực.
Mức bảo vệ điện áp (Up): $< 2.0$ kV.
Khả năng dập dòng dư: 25 kA Ipeak.
Công nghệ an toàn: Khe hở phóng điện (spark gap) dạng đóng kín, không phát hồ quang, an toàn khi lắp trong các vỏ tủ phân phối tiêu chuẩn.
Phụ kiện: Đi kèm nắp đậy dạng cắm để dán nhãn ký hiệu các cổng đấu nối.
Ví dụ ứng dụng: Nhà máy công nghiệp; thiết bị chống sét theo chuẩn VDE-AR-N 4100 cho khu vực trước đồng hồ điện.
*Lưu ý: Yêu cầu chiều dài dây cáp tối thiểu 5m để đảm bảo phối hợp cách điện giữa các cấp bảo vệ.
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 50 kA |
|---|---|
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 2,0131 kg CO2e / 1 Piece |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 50 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 10 mm² |
| Dimension | 255V |
| Explosion-tested version | no |
| Follow current quenching capacity (eff) [N-PE] | 10 kA |
| Height | 69 mm |
| Installation type | DIN rail 35 mm |
| Length | 100 mm |
| Lightning protection zone LPZ | 0→1 |
| Lightning surge current (10/350 μs) | 50 kA |
| Lightning surge current (10/350) | 50 kA |
| Max. mains-side overcurrent protection | 500 |
| Maximum back-up fuse | 500 A |
| Maximum continuous voltage AC | 255 V |
| Network form | Other |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 50 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| Operating temperature, max. | 85 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Permitted temperature range, max. | 85 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole version | 1 |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <100 ns |
| Short-circuit resistance | 25 kA |
| Short-circuit resistance for max. mains-side overcurrent protection | 25 kA |
| Signalling on device | None |
| SPD to EN 61643-11 | Type 1 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class I |
| SPD to UL 1449 | Type 1 |
| Test class, type 1 | yes |
| Version for | 1-pole complete; 255 V |
| Width | 35 mm |