Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét MC 50-B/3+1 | 5096878
Thiết bị chống sét MC 50-B/3+1 là giải pháp bảo vệ 4 cực toàn diện cho mạng điện TN-S và TT với khả năng thoát sét mạnh mẽ 50kA/cực. Sản phẩm tuân thủ chuẩn VDE-AR-N 4100, tích hợp khe hở phóng điện N-PE (MC 125-B) và công nghệ Spark Gap đóng kín, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các hệ thống công nghiệp và khu vực đầu nguồn điện trước xung sét trực tiếp.
| Max continuous voltage AC | 255 V |
|---|---|
| Maximum discharge current | 125kA |
| Poles | 3+N/PE |
| Protection type | IP20 |
Thiết bị chống sét MC 50-B/3+1
Cấu hình: Bộ LightningController 4 cực (3+1), chuyên dụng cho mạng điện TN-S và TT.
MC 125-B/NPE: Khe hở phóng điện N-PE Type 1 chuyên dụng cho hệ thống TN-S và TT.
Tuân thủ: Đáp ứng quy chuẩn VDE-AR-N 4100.
Thiết kế: Nguyên bộ đã đấu nối hoàn chỉnh, sẵn sàng sử dụng với thân module dạng cắm linh hoạt.
Khả năng thoát sét (10/350 µs): Đạt 50 kA mỗi cực.
Mức bảo vệ điện áp (Up): $< 2.0$ kV.
Công nghệ an toàn: Khe hở phóng điện (spark gap) đóng kín, không phát hồ quang, dập dòng dư 25 kA Ipeak.
Ví dụ ứng dụng: Hệ thống công nghiệp; lắp đặt tại khu vực trước đồng hồ điện theo tiêu chuẩn VDE-AR-N 4100.
*Lưu ý: Yêu cầu chiều dài cáp thoát sét tối thiểu 5m để đảm bảo phối hợp cách điện giữa các cấp bảo vệ.
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 125 kA |
|---|---|
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 8,6668 kg CO2e / 1 Piece |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 50 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 10 mm² |
| Dimension | 255V |
| Explosion-tested version | no |
| Follow current quenching capacity (eff) [N-PE] | 10 kA |
| Height | 69 mm |
| Installation type | DIN rail 35 mm |
| Length | 100 mm |
| Lightning protection zone LPZ | 0→1 |
| Lightning surge current (10/350 μs) | 50 kA |
| Lightning surge current (10/350) | 125 kA |
| Max. mains-side overcurrent protection | 500 |
| Maximum back-up fuse | 500 A |
| Maximum continuous voltage AC | 255 V |
| Network form | Other |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 50 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| Operating temperature, max. | 85 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Permitted temperature range, max. | 85 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole version | 3+N/PE |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <100 ns |
| Short-circuit resistance | 25 kA |
| Short-circuit resistance for max. mains-side overcurrent protection | 25 kA |
| Signalling on device | None |
| SPD to EN 61643-11 | Type 1 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class I |
| Test class, type 1 | yes |
| Version for | 3+NPE |
| Width | 140 mm |