Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét MC 50 B 3 | 5096876
Thiết bị chống sét MC 50 B 3 là giải pháp bảo vệ 3 cực hiệu suất cao cho mạng điện TN-C với khả năng thoát sét mạnh mẽ 50kA/cực. Sản phẩm tuân thủ chuẩn VDE-AR-N 4100, sử dụng công nghệ khe hở phóng điện (spark gap) đóng kín giúp dập dòng dư hiệu quả và đảm bảo an toàn tối đa cho các hệ thống công nghiệp và khu vực đầu nguồn điện.
| Max continuous voltage AC | 255 V |
|---|---|
| Maximum discharge current | 150kA |
| Poles | 3 |
| Protection type | IP20 |
Thiết bị chống sét MC 50 B 3
Cấu hình: Bộ LightningController 3 cực, chuyên dụng cho mạng điện TN-C.
Tiêu chuẩn: Thiết bị chống sét Type 1 theo EN 61643-11; đáp ứng khái niệm vùng bảo vệ chống sét (LPZ 0 đến 1) theo IEC 61312-1 và DIN VDE 0185-305.
Tuân thủ: Đáp ứng quy chuẩn VDE-AR-N 4100.
Thiết kế nguyên bộ: Đã được đấu nối hoàn chỉnh, sẵn sàng sử dụng; bao gồm phần đế và thân module dạng cắm.
Khả năng thoát sét (10/350 µs): Đạt 50 kA mỗi cực.
Mức bảo vệ điện áp (Up): $< 2.0$ kV.
Khả năng dập dòng dư: 25 kA Ipeak.
Công nghệ an toàn: Khe hở phóng điện (spark gap) đóng kín, không phát hồ quang, an toàn cho tủ phân phối tiêu chuẩn.
Ví dụ ứng dụng: Hệ thống công nghiệp; lắp đặt tại khu vực trước đồng hồ điện theo tiêu chuẩn VDE-AR-N 4100.
*Lưu ý: Yêu cầu chiều dài cáp thoát sét tối thiểu 5m để đảm bảo phối hợp cách điện.
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 150 kA |
|---|---|
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 6,3071 kg CO2e / 1 Piece |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 50 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 10 mm² |
| Dimension | 255V |
| Explosion-tested version | no |
| Follow current quenching capacity (eff) [N-PE] | 10 kA |
| Height | 69 mm |
| Installation type | DIN rail 35 mm |
| Length | 100 mm |
| Lightning protection zone LPZ | 0→1 |
| Lightning surge current (10/350 μs) | 50 kA |
| Lightning surge current (10/350) | 150 kA |
| Max. mains-side overcurrent protection | 500 |
| Maximum back-up fuse | 500 A |
| Maximum continuous voltage AC | 255 V |
| Network form | Other |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 50 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| Operating temperature, max. | 85 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Permitted temperature range, max. | 85 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole version | 3 |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <100 ns |
| Short-circuit resistance | 25 kA |
| Short-circuit resistance for max. mains-side overcurrent protection | 25 kA |
| Signalling on device | None |
| SPD to EN 61643-11 | Type 1 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class I |
| Test class, type 1 | yes |
| Version for | 3-pole |
| Width | 105 mm |