Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường tín hiệu > Thiết bị chống sét KOAX B-E2 MF-C | 5082430
Thiết bị bảo vệ dữ liệu đồng trục là giải pháp chuyên dụng cho hệ thống camera CCTV và các chuẩn mạng Ethernet đồng trục như Cheapernet, 10BASE2, 10BASE5. Sản phẩm sở hữu vỏ nhôm chắc chắn, mạch bảo vệ hai cấp và đầu nối BNC đực/cái tiện lợi, giúp đảm bảo an toàn tối đa cho tín hiệu video và dữ liệu trong các hệ thống giám sát.
| Max continuous voltage AC | 4,2 V |
|---|---|
| Max continuous voltage DC | 6 V |
| Maximum discharge current | 10 kA |
| Poles | 1 |
| Plug-in system | BNC |
| Version for | Combi protection |
| Protection type | IP40 |
Thiết bị bảo vệ đường truyền dữ liệu cho hệ thống mạng Ethernet đồng trục
Cấu tạo: Vỏ nhôm bền bỉ.
Kết nối: Đầu nối BNC đực/cái (m/f) dùng cho Cheapernet và 10BASE2.
Mạch bảo vệ: Mạch bảo vệ hai cấp (two-stage protection circuit).
Lắp đặt: * Lắp đặt đơn giản với phích cắm chuyển đổi (adapter plug/connector).
Hỗ trợ gắn thanh ray DIN thông qua phụ kiện DLS-BS (5082 38 2).
Ứng dụng: Bảo vệ tín hiệu video; camera và/hoặc các thiết bị CCTV, Cheapernet, 10BASE2, 10BASE5.
| Capacity (wire-earth) | <100 pF |
|---|---|
| Capacity (wire-wire) | <100 pF |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 1,6109 kg CO2e / 1 Piece |
| Cut-off frequency | 68 MHz |
| Dimension | 6.2V |
| Earthing via: | Connection cable |
| Impulse durability wire-earth | C2: 10 kV / 5 kA (8/20µs) |
| Impulse durability wire-wire | C2: 10 kV / 5 kA (8/20µs) |
| Insertion loss | ≤1,7 dB |
| Insulation resistance | >1 GΩ |
| Kategorie | Type 1+2+3 / D1+C2+C1 |
| Lightning impulse current | 1 kA |
| Lightning protection zone LPZ | 0→3 |
| Maximum continuous voltage AC | 4,2 V |
| Maximum continuous voltage DC | 6 V |
| Nominal load current AC | 0,3 A |
| Nominal load current DC | 0,2 A |
| Number of poles | 1 |
| Permitted temperature range, max. | 80 °C |
| Permitted temperature range, min. | -20 °C |
| Plug-in system | BNC |
| Protection level wire-earth | <600 V |
| Protection level wire-wire | <75 V |
| Protection rating | IP40 |
| Return loss | ≥14 dB |
| Screening | Direct |
| Series resistance per wire | 4,7 Ω ± 10% |
| Shielding connection available | yes |
| Signalling on device | Without |
| SPD to IEC 61643-21 | Class I+II+III / D1+C2+C1 |
| Testing standard | IEC 61643-21 |
| Total discharge current (10/350) | 2 kA |
| Total discharge current (8/20) | 10 kA |
| Version for | Combi protection |
| Wave resistance | 75 Ω |