Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét DS-BNC w/w | 5093236
Thiết bị chống sét DS-BNC w/w là giải pháp bảo vệ cơ bản cho đường truyền tín hiệu đồng trục sử dụng đầu nối BNC. Với cấu hình hai đầu cái (w/w) và khả năng chịu xung sét 2 x 2.5 kA (10/350), sản phẩm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống dữ liệu mà vẫn duy trì chất lượng truyền dẫn tối ưu. Thiết bị đi kèm kẹp Quick clip M25 giúp việc lắp đặt trên các hệ thống giám sát trở nên dễ dàng và chắc chắn.
| Poles | 1 |
|---|---|
| Plug-in system | BNC |
| Max continuous voltage AC | 130 V |
| Max continuous voltage DC | 185 V |
Thiết bị chống sét DS-BNC w/w
Công dụng: Thiết bị bảo vệ cáp dữ liệu đồng trục.
Cấp độ bảo vệ: Bảo vệ cơ bản (Basic protection).
Khả năng chịu dòng xung: Chịu tải xung cao đạt 2 x 2.5 kA (10/350 µs).
Kết nối: Đầu nối loại BNC; cấu hình w/w (hai đầu cái/female connector).
Lắp đặt:
Lắp đặt đơn giản bằng phích cắm chuyển đổi (adapter plug).
Hỗ trợ đa dạng tổ hợp đầu cắm (đực/cái).
Đi kèm kẹp OBO Quick clip M25 giúp cố định và lắp đặt nhanh chóng.
Đặc tính kỹ thuật: Hiệu suất truyền dẫn được tối ưu hóa.
| Arrestor monitoring | no |
|---|---|
| Capacity (wire-earth) | <20 pF |
| Capacity (wire-wire) | <40 pF |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 0,0435 kg CO2e / 1 Piece |
| Cut-off frequency | 2200 MHz |
| Dimension | 130V |
| Explosion-tested version | no |
| Impulse durability wire-earth | C2: 10 kV / 5 kA (8/20µs) |
| Impulse durability wire-wire | C2: 10 kV / 5 kA (8/20µs) |
| Insertion loss | ≤0,95 dB |
| Insulation resistance | >1 GΩ |
| Kategorie | Type 1+2 / D1+C2 |
| Lightning impulse current | 2,5 kA |
| Lightning protection zone LPZ | 0→2 |
| Maximum continuous voltage AC | 130 V |
| Maximum continuous voltage DC | 185 V |
| Nominal load current AC | 7 A |
| Nominal load current DC | 10 A |
| Number of poles | 1 |
| Permitted temperature range, max. | 80 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Plug-in system | BNC |
| Protection level | <800 V |
| Protection level wire-earth | <800 V |
| Protection level wire-wire | <800 V |
| Protection rating | IP40 |
| Return loss | ≥14 dB |
| Screening | Direct |
| Shielding connection available | yes |
| Signalling on device | None |
| SPD to IEC 61643-21 | Class I+II / D1+C2 |
| Telecommunications contact | no |
| Testing standard | IEC 61643-21 |
| Total discharge current (10/350) | D1: 5 kA |
| Total discharge current (8/20) | 10 kA |
| Wave resistance | 50 Ω |