Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường tín hiệu > Thiết bị chống sét cho cổng đồng trục kết nối S-UHF m/w | 5093023
Thiết bị chống sét S-UHF m/w là giải pháp bảo vệ cơ bản cho đường truyền cáp đồng trục sử dụng đầu nối UHF. Với khả năng chịu dòng xung sét 2.5 kA mỗi cực và thiết kế tối ưu hóa đặc tính truyền dẫn, sản phẩm đảm bảo an toàn cho hệ thống dữ liệu. Thiết bị đi kèm kẹp Quick clip M25 giúp việc lắp đặt và kết nối đực/cái trở nên nhanh chóng, chắc chắn.
| Max continuous voltage AC | 130 V |
|---|---|
| Max continuous voltage DC | 185 V |
| Poles | 1 |
| Plug-in system | UHF |
Thiết bị chống sét S-UHF m/w
Công dụng: Thiết bị bảo vệ cáp dữ liệu đồng trục.
Cấp độ bảo vệ: Bảo vệ cơ bản (Basic protection).
Khả năng chịu dòng xung sét: Đạt 2 x 2.5 kA (10/350 µs).
Kết nối: Đầu nối loại UHF; m = đầu đực (male), w = đầu cái (female/socket).
Lắp đặt:
Lắp đặt đơn giản bằng phích cắm chuyển đổi (adapter plug).
Hỗ trợ đa dạng các tổ hợp đầu cắm.
Đi kèm kẹp OBO Quick clip M25 giúp cố định thiết bị dễ dàng.
Đặc tính kỹ thuật: Hiệu suất truyền dẫn được tối ưu hóa.
| Arrestor monitoring | no |
|---|---|
| Capacity (wire-earth) | <20 pF |
| Capacity (wire-wire) | <10 pF |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 0,0187 kg CO2e / 1 Piece |
| Cut-off frequency | 1300 MHz |
| Dimension | 130V |
| Explosion-tested version | no |
| Impulse durability wire-earth | C2: 10 kV / 5 kA (8/20µs) |
| Impulse durability wire-wire | C2: 10 kV / 5 kA (8/20µs) |
| Insertion loss | ≤0,2 dB |
| Insulation resistance | >1 GΩ |
| Kategorie | Type 1+2 / D1+C2 |
| Lightning impulse current | 2,5 kA |
| Lightning protection zone LPZ | 0→2 |
| Maximum continuous voltage AC | 130 V |
| Maximum continuous voltage DC | 185 V |
| Nominal load current AC | 7 A |
| Nominal load current DC | 10 A |
| Number of poles | 1 |
| Permitted temperature range, max. | 80 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Plug-in system | UHF |
| Protection level | <800 V |
| Protection level wire-earth | <800 V |
| Protection level wire-wire | <800 V |
| Protection rating | IP40 |
| Return loss | ≥14 dB |
| Screening | Direct |
| Shielding connection available | yes |
| Signalling on device | None |
| SPD to IEC 61643-21 | Class I+II / D1+C2 |
| Telecommunications contact | no |
| Testing standard | IEC 61643-21 |
| Total discharge current (10/350) | 5 kA |
| Total discharge current (8/20) | 10 kA |
| Wave resistance | 50 Ω |