Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị bảo vệ cáp dữ liệu đồng trục DS-N M/W | 5093996
Thiết bị bảo vệ cáp dữ liệu đồng trục là giải pháp bảo vệ chuyên dụng cho đường truyền tín hiệu đồng trục sử dụng đầu nối loại N. Với khả năng chịu xung sét mạnh mẽ 2 x 2.5 kA (10/350) và đặc tính truyền dẫn tối ưu, sản phẩm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống dữ liệu viễn thông. Thiết kế bền bỉ với cam kết bảo hành 5 năm và đi kèm kẹp Quick clip M25 giúp tối ưu hóa quy trình lắp đặt đầu nối đực/cái.
| Max continuous voltage AC | 130 V |
|---|---|
| Max continuous voltage DC | 185 V |
| Poles | 1 |
| Plug-in system | N |
Thiết bị bảo vệ cáp dữ liệu đồng trục DS-N M/W
Công dụng: Thiết bị bảo vệ cáp dữ liệu đồng trục.
Khả năng chịu dòng xung: Khả năng chịu tải xung cao đạt 2 x 2.5 kA (10/350 µs).
Kết nối: Sử dụng đầu nối loại N; cấu hình M/W (m = đầu đực/plug, w/f = đầu cái/female connector).
Đặc tính kỹ thuật:
Hiệu suất truyền dẫn được tối ưu hóa.
Chế độ bảo hành: 5 năm.
Lắp đặt:
Lắp đặt đơn giản bằng phích cắm chuyển đổi (adapter plug).
Đi kèm kẹp OBO Quick clip M25 giúp việc cố định thiết bị nhanh chóng và dễ dàng.
| Arrestor monitoring | no |
|---|---|
| Capacity (wire-earth) | <20 pF |
| Capacity (wire-wire) | <10 pF |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 0,0659 kg CO2e / 1 Piece |
| Cut-off frequency | 3000 MHz |
| Dimension | 130V |
| Explosion-tested version | no |
| Impulse durability wire-earth | C2: 10 kV / 5 kA (8/20µs) |
| Impulse durability wire-wire | C2: 10 kV / 5 kA (8/20µs) |
| Insertion loss | ≤0,62 dB |
| Insulation resistance | >1 GΩ |
| Kategorie | Type 1+2 / D1+C2 |
| Lightning impulse current | 2,5 kA |
| Lightning protection zone LPZ | 0→2 |
| Maximum continuous voltage AC | 130 V |
| Maximum continuous voltage DC | 185 V |
| Nominal load current AC | 7 A |
| Nominal load current DC | 10 A |
| Number of poles | 1 |
| Permitted temperature range, max. | 80 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Plug-in system | N |
| Protection level | <800 V |
| Protection level wire-earth | <800 V |
| Protection level wire-wire | <800 V |
| Protection rating | IP40 |
| Return loss | ≥14 dB |
| Screening | Direct |
| Shielding connection available | yes |
| Signalling on device | None |
| SPD to IEC 61643-21 | Class I+II / D1+C2 |
| Telecommunications contact | no |
| Testing standard | IEC 61643-21 |
| Total discharge current (10/350) | 5 kA |
| Total discharge current (8/20) | 10 kA |
| Wave resistance | 50 Ω |