Ốc siết cáp là phụ kiện chuyên dụng cho hộp nối và tủ điện, đạt cấp bảo vệ IP68 giúp kháng nước và bụi bẩn tuyệt đối. Sản phẩm sở hữu thiết kế ren hệ mét chắc chắn, tích hợp khả năng giảm căng cáp và vòng đệm kín, vận hành ổn định trong dải nhiệt độ từ –20°C đến +65°C. Đây là giải pháp an toàn cho cả hệ thống điện dân dụng và công nghiệp.
| Thread | 5, M16 x 1 |
|---|---|
| Colour | Light grey; RAL 7035 |
| Sealing insert, multiple | no |
Ốc siết cáp (Cable gland)
Thiết kế: Ren kết nối hệ mét với thiết kế nắp hạt bít (cap nut design).
Ứng dụng: Phù hợp cho hộp nối dây, vỏ thiết bị, hộp phân phối trong khu vực dân dụng và công nghiệp.
Tính năng: Tích hợp bộ phận giảm căng (strain relief) và vòng đệm kín.
Tiêu chuẩn: Đã được kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn DIN EN 62444.
Cấp bảo vệ: IP68.
Nhiệt độ sử dụng: Từ –20°C đến +65°C.
| Bend protection | no |
|---|---|
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 0,0297 kg CO2e / 1 Piece |
| Colour | Light grey; RAL 7035 |
| Dimension | M16 |
| Dimension E | 22 mm |
| Dimension L max. | 23,5 mm |
| Dimension L min. | 21,5 mm |
| Dimension L1 | 8 mm |
| Dimension L2 | 5 mm |
| explosion-proof | no |
| Fibre-glass reinforced | no |
| Flame-resistant | acc. to VDE 0471/DIN 695 Part 2-1, test temperature 650°C |
| Flat cable gland | no |
| For Ex zone | Without |
| For Ex zone dust | Without |
| For Ex zone gas | Without |
| Halogen-free | yes |
| Hexagonal corner dimension | 22 mm |
| Impact-resistant | no |
| Material | Polyamide |
| Nominal thread size | 16 |
| Permitted temperature range, max. | 65 °C |
| Permitted temperature range, min. | -20 °C |
| Protection rating | IP68 |
| Sealing area D, max. | 10 mm |
| Sealing area D, min. | 4,5 mm |
| Sealing insert, multiple | no |
| Splittable gland | no |
| Strain relief option | yes |
| Thread | M16 x 1,5 |
| Thread increase | 1,5 mm |
| Thread length | 8 mm |
| Thread type | Metric |
| Type of seal | Sealing ring |
| Unstable torque | 2 Nm |
| Version for | Straight |
| WAF | 20 |
| With locknut | no |