Máng cáp tích hợp hệ thống lắp nhanh là giải pháp tối ưu cho hạ tầng điện với chiều dài hữu dụng 3.000 mm. Sản phẩm sở hữu hệ thống lỗ đột cạnh 7 x 20 mm linh hoạt và lỗ treo ty ren 11 mm giúp đơn giản hóa quy trình thi công. Đặc biệt, khả năng ngăn nhiễu từ tính lên đến 50 dB (khi có nắp) đảm bảo sự ổn định và an toàn tối đa cho hệ thống dây dẫn bên trong.
| Height | 60 mm |
|---|---|
| Colour | zinc |
| Length | 3050 mm |
| Width | 100 mm |
| Plate thickness | 0.75 mm |
| Maintain electrical function | yes |
| Material | Steel |
| Surface | Strip galvanized |
Máng cáp tích hợp hệ thống lắp nhanh
Kích thước: Chiều dài hữu dụng của máng cáp là 3.000 mm.
Đặc điểm lỗ đột:
Lỗ đột dọc hai bên cạnh máng có kích thước 7 x 20 mm, dùng để lắp đặt các thành phần kết nối và phụ kiện bổ sung.
Lỗ đột dùng để treo ty ren trực tiếp có đường kính 11 mm.
Hiệu quả ngăn nhiễu từ tính (Magnetic shield insulation):
Khi không có nắp đậy: 20 dB.
Khi có nắp đậy: 50 dB.
| Base perforation | 1 |
|---|---|
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 3,1844 kg CO2e / 1 Meter |
| Colour | zinc |
| Connector version | Integrated connector |
| Dimension | 60x100x3050 |
| Dimension B | 100 mm |
| Dimension y | 50 mm |
| Fire protection | Maintenance of electrical function of cable-specific support structure, Use of fire protection ceilings |
| Height | 60 mm |
| Height | 2 in |
| Length | 3050 mm |
| Length | 10 ft |
| Load test type according to IEC 61537 | Type II |
| Magnetic shield insulation with cover | 50 dB |
| Magnetic shield insulation without cover | 20 dB |
| Maintain electrical functions | yes |
| Material | Steel |
| Mounting perforation in base | yes |
| NATO hole pattern | no |
| NEMA load class | 8AA |
| Plate thickness | 0,03 in |
| Plate thickness | 0,75 mm |
| Rustproof steel, pickled | no |
| Side perforation | yes |
| Support spacing 1.0 m | 1,2 kN/m |
| Support spacing 1.5 m | 0,9 kN/m |
| Support spacing 2.0 m | 0,6 kN/m |
| Support spacing 2.5 m | 0,4 kN/m |
| Surface | Strip galvanized |
| Type of connector, cable support system | Click fastening |
| Usable cross-section | 58 cm² |
| Usable cross-section | 5800 mm² |
| Usable length | 3000 mm |
| Wide-span version | no |
| Width | 100 mm |
| Width | 4 in |
| With cover | no |