Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Tủ cắt lọc sét 1 pha 40A | CSAF140A-NE
Tủ cắt lọc sét 1 pha 40A | CSAF140A-NE phối hợp Type 1+2 (IP65) là giải pháp bảo vệ toàn diện cho lưới điện TN-S và TT trong môi trường công nghiệp và viễn thông. Sản phẩm được lắp đặt sẵn trong vỏ tủ kín nước IP65, sở hữu khả năng thoát dòng sét cực đại lên đến 125 kA (N-PE), đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn quốc tế IEC 62305. Với thiết kế đồng bộ, độ bền cao và khả năng vận hành tin cậy, đây là lựa chọn tối ưu để bảo vệ các hệ thống hạ tầng quan trọng trước nguy cơ xung sét và quá áp đột ngột.
| Maximum continuous voltage | 255 V |
|---|---|
| Maximum discharge current | 125 kA, 50kA |
| Poles | 1+N/PE |
| Protection type | IP55 |
Tủ cắt lọc sét 1 pha 40A | CSAF140A-NE là bộ thiết bị bảo vệ, phối hợp chống sét sơ cấp và chống sét lan truyền Type 1+2
Cấu tạo: Bộ bảo vệ đã được lắp đặt sẵn trong vỏ tủ bảo vệ đạt tiêu chuẩn IP65, chuyên dụng cho lưới điện TN-S và TT.
Liên kết đẳng thế: Thiết lập hệ thống liên kết đẳng thế bảo vệ chống sét theo tiêu chuẩn VDE 0185-305 (IEC 62305).
Khả năng thoát dòng sét: Công suất thoát dòng sét mạnh mẽ, lên đến 50 kA (10/350 µs) trên mỗi cực và đạt tới 125 kA (10/350 µs) cho cực N-PE.
Đặc tính vỏ tủ: Cấp bảo vệ IP65 giúp chống bụi và chống tia nước áp lực thấp, phù hợp cho nhiều điều kiện lắp đặt khắc nghiệt.
Ứng dụng: Hệ thống trạm viễn thông di động và các thiết bị công nghiệp có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt nghiêm ngặt.
| Type | CSAF140A-NE |
|---|---|
| Nominal voltage V (Un) | 230 |
| Highest continuous voltage V | 255 |
| Rated current (A) (IL) | 40 |
| Power distribution systems | TN-S, TT |
| SPD to EN 61643-11 | Type 1+2 |
| SPD to IEC 61643-11 | Class I+II |
| Lightning protection zone LPZ | 0→2 |
| Primary surge protection rating per phase | 50kA 10/350µs & 50kA 8/20µs |
| Secondary surge protection rating per phase | 40kA 8/20µs |
| N – E protection | 125kA 10/350µs & 125kA 8/20µs |
| Protection Modes | L-N, N-PE |
| Inductor | Non-saturating, low pass, power and noise filtering |
| Voltage protection level kV (Up) | <2 |
| Response time ns (tA) | <25 |
| Follow current quenching capacity (eff) [N-PE] kA | 25 |
| Maximum back-up fuse A | 40 |
| Temperature range °C | -40 – 85 |
| Protection status indication | Status Indicator |
| Environmental rating | 0 – 95% humidity |
| Protection rating | IP55 |
| Enclosure | Metal enclosure |
| Colour | White |
| Mounting | Wall mount |
| Warranty | 3 years manufacturer’s warranty |
| Connection cross-section rigid mm² | 10-50 |
| Connection cross-section multi-wire mm² | 10-35 |
| Connection cross-section flexible mm² | 10-25 |