Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường tín hiệu > Thiết bị chống sét KOAXB-E2/MF-F | 5082420
| Max continuous voltage AC | 4.2 V |
|---|---|
| Max continuous voltage DC | 6.2 V |
| Maximum discharge current | 10 kA |
| Poles | 1 |
| Protection type | IP40 |
Thiết bị chống sét lan truyền tín hiệu KOAXB-E2/MF-F | Mã số: 5082420
Vỏ bảo vệ: Chế tạo bằng nhôm chắc chắn, tối ưu khả năng bảo vệ cơ học và chống nhiễu điện từ.
Cổng kết nối: Sử dụng đầu nối chuẩn BNC (đực/cái) chuyên dụng.
Lắp đặt linh hoạt:
Thao tác lắp đặt đơn giản thông qua đầu cắm chuyển đổi (adapter plug).
Hỗ trợ gắn trên thanh ray DIN khi sử dụng kết hợp với phụ kiện DLS-BS (mã 5082 38 2).
Mạch bảo vệ: Tích hợp mạch bảo vệ 2 cấp (two-stage), giúp triệt tiêu xung quá áp một cách hiệu quả và an toàn.
Khả năng tương thích: Phù hợp cho các chuẩn mạng Cheapernet và 10BASE2.
Ứng dụng: Bảo vệ tín hiệu video cho hệ thống camera/CCTV, các thiết bị ghi hình và hạ tầng mạng Ethernet đồng trục.
| Category | Type 2+3 / C2+C1 |
|---|---|
| SPD to IEC 61643-21 | Class II+III / C2+C1 |
| Version | Fine protection |
| Number of poles | 1,00 |
| Insertion loss | ≤1 dB |
| Earthing via: | Connection cable |
| Total discharge current (8/20) | 10 kA |
| Frequency range | 0 – 70 MHz (0,00 – 70,00 MHz) |
| Cut-off frequency | 70,00 MHz |
| Maximum continuous voltage AC | 4,20 V |
| Maximum continuous voltage DC | 6,20 V |
| Insulation resistance | >1 GΩ |
| Capacity (wire-wire) | <100 pF |
| Capacity (wire-earth) | <100 pF |
| Lightning protection zone LPZ | 1→3 |
| Rated current | 1,00 A |
| Nominal load current AC | 0,70 A |
| Nominal load current DC | 1,00 A |
| Installation type | Connector/cable adapter |
| Testing standard | IEC 61643-21 |
| Return loss | ≥14 dB |
| Shielding connection available | Yes |
| Shield connection | Direct |
| Protection rating | IP40 |
| Protection level wire-wire | <40 V |
| Protection level wire-earth | <600 V |
| Signalling on device | Without |
| Connection system | BNC |
| Impulse durability wire-wire | C1: 1 kV / 0,5 kA (8/20µs) |
| Impulse durability wire-earth | C2: 10 kV / 5 kA (8/20µs) |
| Temperature range | -20-+80 °C |
| Wave resistance | 75 Ω |