Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét dạng cắm V20-0-385 | 5095368
Giải pháp bảo vệ quá áp chuyên dụng Loại 2, được thiết kế dưới dạng mô-đun cắm tiện lợi cho việc lắp đặt và bảo trì. Với khả năng thoát dòng sét lên đến 40 kA mỗi cực và cơ chế khóa chống rung chắc chắn, sản phẩm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống điện theo tiêu chuẩn IEC 60364-4-44. Vỏ nhựa chống cháy chuẩn UL 94 V-0 cùng hiển thị trạng thái trực quan giúp đây trở thành lựa chọn tin cậy cho hạ tầng điện công nghiệp và dân dụng.
| Max continuous voltage AC | 385 V |
|---|---|
| Poles | 1 |
| Protection type | IP20 |
| Maximum discharge current | 40kA |
Thiết bị chống sét dạng cắm V20 385 V (Loại 2)
Phân loại: Thiết bị chống sét lan truyền Loại 2 (Type 2).
Thông số kỹ thuật:
Khả năng thoát dòng: Đạt 40 kA (8/20) trên mỗi cực thông qua các điện trở biến đổi (varistor) hiệu suất cao.
Tiêu chuẩn: Phù hợp cho hệ thống liên kết đẳng thế bảo vệ quá áp theo VDE 0100-443 (IEC 60364-4-44).
Tính năng thiết kế:
Dạng mô-đun: Thiết kế dạng cắm (plug-in) linh hoạt, tích hợp bộ phận ngắt mạch động và hiển thị trạng thái hoạt động trực quan.
Cơ chế khóa: Chống rung lắc và có khóa mã điện áp (voltage keying) để đảm bảo an toàn khi lắp đặt.
Chất liệu: Vỏ nhựa đạt tiêu chuẩn chống cháy UL 94 V-0.
| Approvals | VDE, KEMA, UL, ÖVE |
|---|---|
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 0,2288 kg CO2e / 1 Piece |
| Dimension | 385V |
| Housing material surge protection components | PA UL 94 V-0 |
| Humidity, max. | 95 % |
| Humidity, min. | 5 % |
| Installation type | On basic element |
| Integrated back-up fuse | no |
| Maximum continuous voltage (L-N) | 385 V |
| Maximum continuous voltage AC | 385 V |
| Maximum discharge current (8/20 μs) | 40 kA |
| Maximum discharge current (8/20 μs) [L-N] | 40 kA |
| Minimum distance | 1,5 mm |
| Network form | Other |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 20 kA |
| Nominal discharge current (8/20 µs) [L-N] | 20 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| Operating temperature, max. | 80 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Permitted temperature range, max. | 80 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole number | 1 |
| Pole version | 1 |
| Protection level [L-N] | ≤1,7 |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Residual voltage [L-N] @ 1 kA | 1,2 kV |
| Residual voltage [L-N] @ 5 kA | 1,4 kV |
| Short-circuit resistance for max. mains-side overcurrent protection | 50 kA eff |
| Short-circuit resistant | yes |
| Signalling on device | Visual |
| SPD to EN 61643-11 | Type 2 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class II |
| SPD to UL 1449 | Type 4 |
| Test class, type 2 | yes |