Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét C20-0-255 | 5095600
Thiết bị chống sét C20 là giải pháp bảo vệ N-PE chuyên dụng trong hệ thống chống sét lan truyền Loại 2. Với khả năng chịu dòng xung sét lên đến 40 kA và thiết kế mô-đun tháo lắp linh hoạt, sản phẩm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống điện trong các tủ phân phối chính và phụ. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chống cháy UL 94 V-0 và cơ chế khóa chống rung, giúp duy trì sự ổn định tối đa cho hạ tầng điện tòa nhà và công nghiệp.
| Max continuous voltage AC | 255 V |
|---|---|
| Poles | N/PE |
| Protection type | IP20 |
| Maximum discharge current | 40kA |
Thiết bị chống sét N-PE C20 (Loại 2)
Phân loại: Thiết bị chống sét lan truyền Loại 2 (Type 2), chuyên dụng cho cấu hình N-PE.
Thông số kỹ thuật:
Khả năng thoát dòng: Đạt 40 kA (8/20) trên mỗi cực nhờ sử dụng các điện trở biến đổi (varistor) hiệu suất cao.
Tiêu chuẩn: Phù hợp cho hệ thống liên kết đẳng thế bảo vệ quá áp theo VDE 0100-443 (IEC 60364-4-44).
Tính năng thiết kế:
Dạng mô-đun: Có thể tháo rời, tích hợp bộ phận ngắt mạch động (dynamic cut-off unit) và hiển thị trạng thái hoạt động trực quan.
Cơ chế khóa: Tích hợp tính năng chống rung lắc và khóa mã điện áp (voltage keying).
Chất liệu: Vỏ nhựa đạt tiêu chuẩn chống cháy UL 94 V-0.
Ứng dụng: Liên kết đẳng thế trong các tủ phân phối chính và tủ phân phối phụ.
| Approvals | VDE, KEMA, UL, ÖVE |
|---|---|
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 0,2585 kg CO2e / 1 Piece |
| Dimension | 255V |
| Follow current quenching capacity (eff) [N-PE] | 0,1 kA |
| Housing material surge protection components | PA UL 94 V-0 |
| Humidity, max. | 95 % |
| Humidity, min. | 5 % |
| Installation type | On basic element |
| Integrated back-up fuse | no |
| Maximum continuous voltage (N-PE) | 255 V |
| Maximum continuous voltage AC | 255 V |
| Maximum discharge current (8/20 μs) | 40 kA |
| Maximum discharge current (8/20 μs) [N-PE] | 60 kA |
| Minimum distance | 1,5 mm |
| Network form | Other |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 20 kA |
| Nominal discharge current (8/20 µs) [N-PE] | 40 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| Operating temperature, max. | 80 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Permitted temperature range, max. | 80 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole number | 1 |
| Pole version | N/PE |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Short-circuit resistant | yes |
| Signalling on device | Visual |
| SPD to EN 61643-11 | Type 2 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class II |
| SPD to UL 1449 | Type 4 |
| Switching power AC | 230 V; 0,5 A |
| Switching power DC | 230 V; 0,1 A / 75 V; 0,5 A |
| Test class, type 2 | yes |
| Torque | 4 Nm |
| TOV voltage [N-PE] ‒ withstand mode ‒ 200 ms | 1200 V |