Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét VF110-AC DC | 5097631
Thiết bị chống sét Type 3 là giải pháp bảo vệ tinh cho hệ thống điện AC và DC theo tiêu chuẩn EN 61643-11. Sản phẩm sở hữu thiết kế nhỏ gọn 17.5 mm, cổng kết nối không vít tiện lợi và sơ đồ mạch Y circuit, hỗ trợ bảo vệ an toàn cho các thiết bị nhạy cảm khi lắp đặt trên thanh ray DIN tiêu chuẩn.
| Max continuous voltage AC | 150 V |
|---|---|
| Max continuous voltage DC | 200 V |
| Maximum discharge current | 6,5 kA |
| Poles | 2 |
| Protection type | IP20 |
Thiết bị bảo vệ xung sét/bảo vệ tinh Type 3
Tiêu chuẩn: Đáp ứng tiêu chuẩn EN 61643-11.
Tương thích: Phù hợp cho cả hệ thống điện áp xoay chiều (AC) và một chiều (DC).
Hiển thị: Tích hợp hiển thị chức năng bằng mắt.
Kết nối: Cổng đấu nối không vít, hỗ trợ lắp đặt dễ dàng.
Kích thước: Thiết kế tiết kiệm không gian với độ rộng 17.5 mm.
Sơ đồ mạch: Sơ đồ mạch chữ Y (Y circuit).
Ứng dụng: Sử dụng phổ biến trên thanh ray DIN 35 mm trong mọi loại tủ phân phối thương mại thông thường.
| Blow-out | no |
|---|---|
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 0,4043 kg CO2e / 1 Piece |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 2,5 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 0,14 mm² |
| Dimension | 110V AC |
| Explosion-tested version | no |
| Installation type | DIN rail 35 mm |
| Lightning protection zone LPZ | 2→3 |
| Max. mains-side overcurrent protection | 20 |
| Maximum back-up fuse | 20 A |
| Maximum continuous voltage AC | 150 V |
| Maximum continuous voltage DC | 200 V |
| Maximum discharge current (8/20 μs) | 6,5 kA |
| Network form | Other |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 2 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 110 V |
| OBO_Nominal load current (input/output terminal) | 20 A |
| Operating temperature, max. | 80 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Permitted temperature range, max. | 80 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole number | 3 |
| Pole version | 2 |
| Protection level wire-earth | <1400 V |
| Protection level wire-wire | <500 V |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <25 ns |
| Signalling on device | Visual |
| SPD to EN 61643-11 | Type 3 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class III |
| Test class, type 3 | yes |
| Version for | 110 V version |