Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường tín hiệu > Thiết bị chống sét MDP-4/D-48-T | 5098450
Thiết bị chống sét 48V là giải pháp bảo vệ đường tín hiệu siêu mỏng với chiều rộng chỉ 8.7 mm. Sản phẩm hỗ trợ băng thông 100 MHz, đạt chuẩn UL và tích hợp tính năng kiểm tra lỗi Life Control, giúp tối ưu không gian lắp đặt mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống dữ liệu.
| Max continuous voltage AC | 41 V |
|---|---|
| Max continuous voltage DC | 58 V |
| Maximum discharge current | 10 kA |
| Poles | 4 |
| Plug-in system | Terminal |
Thiết bị chống sét 48V (tích hợp chức năng kiểm tra)
Chức năng: Chống sét tín hiệu tích hợp kiểm tra; phiên bản 48 V.
Dòng tải định mức: 0.58 A.
Cấu trúc: Thiết bị bảo vệ cho hệ thống đa dây.
Kết nối: Tiếp địa lớp bọc (shield) trực tiếp và cổng kẹp không vít.
Kích thước: Chiều rộng tiết kiệm không gian chỉ 8.7 mm.
Giám sát: Mạch bảo vệ có thể kiểm tra qua Life Control.
Băng thông: Hiệu suất truyền dẫn cao đến 100 MHz.
Tiêu chuẩn: Chứng nhận UL-listed (4DG1).
Ứng dụng: Sử dụng phổ biến trên thanh ray DIN 35 mm trong các tủ điện tiêu chuẩn.
| Approvals | UL |
|---|---|
| Arrestor monitoring | no |
| Capacity (wire-wire) | < 40 pF |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 0,3025 kg CO2e / 1 Piece |
| Connection cross-section, flexible, max. | 2,5 mm² |
| Connection cross-section, flexible, min. | 0,14 mm² |
| Connection cross-section, multi-wire, max. | 1,5 mm² |
| Connection cross-section, multi-wire, min. | 0,14 mm² |
| Connection cross-section, rigid, max. | 2,5 mm² |
| Connection cross-section, rigid, min. | 0,14 mm² |
| Cut-off frequency | 100 MHz |
| Dimension | 48V |
| Earthing via: | DIN rail |
| Explosion-tested version | no |
| Impulse durability wire-earth | C2: 5 kV / 2,5 kA (8/20µs) |
| Impulse durability wire-wire | C1: 0,5 kV / 0,25 kA (8/20µs) |
| Insertion loss | ≤3 dB |
| Insulation resistance | >100 MΩ |
| Kategorie | Type 1+2+3 / D1+C2+C1 |
| Lightning protection zone LPZ | 0→3 |
| Maximum continuous voltage AC | 41 V |
| Maximum continuous voltage DC | 58 V |
| Nominal load current AC | 0,4 A |
| Nominal load current DC | 0,58 A |
| Nominal voltage | 48 V |
| Number of poles | 4 |
| Permitted temperature range, max. | 80 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Plug-in system | Terminal |
| Protection level @ C1 | <110 V |
| Protection level wire-earth | <800 V |
| Protection level wire-wire | <95 V |
| Protection rating | IP20 |
| Screening | Direct |
| Series resistance per wire | 2,35 Ω ± 5 % |
| Shielding connection available | yes |
| Signalling on device | Readable |
| SPD to IEC 61643-21 | Class I+II+III / D1+C2+C1 |
| Telecommunications contact | no |
| Testing standard | IEC 61643-21 |
| Total discharge current (10/350) | D1: 2 kA |
| Total discharge current (8/20) | 10 kA |