Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét MCD 50-B/3 | 5096877
Thiết bị chống sét MCD 50-B/3 là giải pháp bảo vệ 3 cực hiệu suất cao cho mạng điện TN-C, kết hợp khả năng chống sét trực tiếp và lan truyền (Type 1+2). Với tổng dòng thoát sét cực đại 150kA và mức bảo vệ điện áp tối ưu < 1.7 kV, sản phẩm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hạ tầng công nghiệp và các thiết bị điện tử nhạy cảm. Công nghệ Spark Gap đóng kín giúp triệt tiêu hồ quang, mang lại sự tin cậy tối đa cho các công trình có yêu cầu bảo vệ Cấp I-IV.
| Max continuous voltage AC | 255 V |
|---|---|
| Poles | 3 |
| Protection type | IP20 |
| Maximum discharge current | 100kA |
Thiết bị chống sét MCD 50-B/3
Cấu hình: Bộ thiết bị chống sét phối hợp Type 1+2, 3 cực, chuyên dụng cho mạng điện TN-C.
Thành phần bộ thiết bị: Bao gồm 3x MCD 50-B, thiết bị chống sét phối hợp Type 1+2 (Class B) theo tiêu chuẩn EN 61643-11.
Tiêu chuẩn: Đáp ứng vùng bảo vệ chống sét (LPZ 0 đến 2) theo IEC 62305 và VDE 0185-305; thiết lập liên kết đẳng thế chống sét đúng quy chuẩn.
Khả năng thoát sét (10/350): Đạt 50 kA mỗi cực và tổng dòng xả hệ thống lên đến 150 kA.
Mức bảo vệ điện áp (Up): $< 1.7$ kV, mức bảo vệ thấp cho phép bảo vệ an toàn cho cả thiết bị đầu cuối.
Đặc tính kỹ thuật: Khả năng chịu ngắn mạch 10 kA; cầu chì dự phòng lên đến 500 A gL/gG.
Công nghệ an toàn: Sử dụng khe hở phóng điện (spark gap) đóng kín, không phát hồ quang.
Ứng dụng: Hệ thống công nghiệp và các tòa nhà có trang bị hệ thống chống sét bên ngoài thuộc Cấp I đến IV.
*Thiết kế nguyên bộ: Đã đấu nối hoàn chỉnh, sẵn sàng lắp đặt ngay.
| Approvals | VDE |
|---|---|
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 150 kA |
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 6,311 kg CO2e / 1 Piece |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 50 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 10 mm² |
| DC network form | no |
| Dimension | 255V |
| Height | 69 mm |
| Humidity, max. | 95 % |
| Humidity, min. | 5 % |
| Installation type | DIN rail 35 mm |
| IT network form | no |
| Length | 100 mm |
| Lightning protection zone LPZ | 0→2 |
| Lightning surge current (10/350 μs) | 50 kA |
| Lightning surge current (10/350) | 150 kA |
| Max. mains-side overcurrent protection | 500 |
| Maximum back-up fuse | 500 A |
| Maximum continuous voltage (L-N) | 255 V |
| Maximum continuous voltage AC | 255 V |
| Network form | TN-C |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 50 kA |
| Nominal discharge current (8/20 µs) [L-N] | 50 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| OBO_Nominal load current (input/output terminal) | 125 A |
| Operating temperature, max. | 85 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Other network form | no |
| Permitted temperature range, max. | 85 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole number | 1 |
| Pole version | 3 |
| Protection level [L-N] | ≤1,7 |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <100 ns |
| Short-circuit resistance | 10 kA |
| Short-circuit resistance for max. mains-side overcurrent protection | 10 kA |
| Signalling on device | None |
| SPD to EN 61643-11 | Type 1+2 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class I+II |
| Test class, type 1 | yes |
| Test class, type 2 | yes |
| TN network form | yes |
| TN-C network form | yes |
| TN-C-S network form | no |
| TN-S network form | no |
| TT network form | no |
| Version for | 3-pole |
| Width | 105 mm |