Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét V20-C 1+NPE-385 | 5094666
Thiết bị chống sét (Surge Arrester) Type 2 dạng Plug-in là giải pháp bảo vệ quá áp tối ưu cho hệ thống điện TN/TT. Sản phẩm thiết kế nguyên bộ sẵn sàng đấu nối, tích hợp cơ chế bảo vệ kép và hiển thị lỗi trực quan. Với độ bền vượt trội và khả năng dẫn dòng cao, đây là lựa chọn tin cậy cho các công trình dân dụng và công nghiệp.
| Max continuous voltage AC | 385 V |
|---|---|
| Poles | 1+N/PE |
| Protection type | IP20 |
| Maximum discharge current | 40kA |
Dưới đây là bản dịch súc tích, chuẩn thuật ngữ kỹ thuật điện cho dòng thiết bị chống sét Type 2 dạng nguyên bộ:
Thiết bị chống sét – Type 2
Thiết kế nguyên bộ: Gồm thân (module) và đế, đã lắp sẵn, sẵn sàng đấu nối.
Hệ thống lưới điện: Tương thích hoàn hảo với mạng điện TN và TT.
Dạng cắm (Plug-in): Tháo rời module khỏi đế dễ dàng, không cần dụng cụ.
Cơ chế an toàn: Tích hợp bộ ngắt mạch nhiệt và động học kèm hiển thị trạng thái lỗi.
Hiệu suất: Khả năng dẫn dòng cao và tuổi thọ vận hành bền bỉ.
Đấu nối: Các cổng kết nối được dán nhãn ký hiệu rõ ràng.
Ứng dụng: Tòa nhà dân dụng, nhà ở gia đình và khu vực công nghiệp. *Trọn bộ gồm: Thân module và đế.
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 40 kA |
|---|---|
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 1,1167 kg CO2e / 1 Piece |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 35 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 2,5 mm² |
| Dimension | 385V |
| Installation type | DIN rail 35 mm |
| Integrated back-up fuse | no |
| Lightning protection zone LPZ | 1→2 |
| Max. mains-side overcurrent protection | 125 |
| Maximum back-up fuse | 125 A |
| Maximum continuous voltage AC | 385 V |
| Maximum discharge current (8/20 μs) | 40 kA |
| Network form | Other |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 20 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| Operating temperature, max. | 80 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Permitted temperature range, max. | 80 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole version | 1+N/PE |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <25 ns |
| Signalling on device | Visual |
| SPD to EN 61643-11 | Type 2 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class II |
| Test class, type 2 | yes |
| Version for | 1+NPE |