Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét V10-C/0-280 | 5093402
Thiết bị chống sét lan truyền (Surge Arrester) Type 2+3 đạt chuẩn EN 61643-11, nổi bật với thiết kế Plug-in cho phép tháo rời module nhanh chóng không cần dụng cụ. Sản phẩm tích hợp công nghệ ngắt mạch bảo vệ kép (nhiệt và động học) cùng cửa sổ hiển thị lỗi trực quan. Với độ bền cao và khả năng dẫn dòng xung sét mạnh mẽ, đây là giải pháp bảo vệ thiết bị điện tin cậy, dễ dàng bảo trì cho mọi hệ thống điện.
| Max continuous voltage AC | 280 V |
|---|---|
| Poles | 1 |
| Protection type | IP20 |
| Maximum discharge current | 20kA |
Thiết bị chống sét (Surge Arrester) – Type 2+3, tiêu chuẩn EN 61643-11
Thiết kế dạng cắm (Plug-in) linh hoạt: Phần thân (upper part) có thể tháo rời khỏi đế một cách dễ dàng mà không cần sử dụng dụng cụ hỗ trợ, giúp việc kiểm tra và thay thế module trở nên nhanh chóng, tiện lợi.
Cơ chế an toàn toàn diện: Tích hợp bộ phận ngắt mạch nhiệt và động học (thermal and dynamic cut-off unit) giúp bảo vệ hệ thống ngay cả trong các tình huống quá tải nghiêm trọng.
Hệ thống cảnh báo lỗi: Trang bị hiển thị trạng thái trực quan ngay trên mặt thiết bị, giúp nhận diện ngay lập tức khi module gặp sự cố hoặc cần thay mới.
Hiệu suất vận hành cao: Khả năng dẫn dòng xung sét lớn và tuổi thọ thiết bị bền bỉ, đáp ứng nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật của tiêu chuẩn châu Âu EN 61643-11.
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 10 kA |
|---|---|
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 0,2496 kg CO2e / 1 Piece |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 35 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 2,5 mm² |
| Dimension | 280V |
| Installation type | On basic element |
| Lightning protection zone LPZ | 1→3 |
| Max. mains-side overcurrent protection | 125 |
| Maximum back-up fuse | 125 A |
| Maximum continuous voltage AC | 280 V |
| Maximum discharge current (8/20 μs) | 20 kA |
| Network form | Other |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 10 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| Operating temperature, max. | 80 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Permitted temperature range, max. | 80 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole version | 1 |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <25 ns |
| Signalling on device | Visual |
| SPD to EN 61643-11 | Type 2+3 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class II+III |
| Test class, type 2 | yes |
| Version for | 1-pole |